take out
/ˈteɪkˌaʊt/Động từ
- Để loại bỏ.To remove.
- Để hộ tống ai đó trong một cuộc hẹn hò.To escort someone on a date.Let me take you out for dinner.Để tôi đưa bạn đi ăn tối nhé.
- (thành ngữ) Dùng vũ lực làm bất động; khuất phục; làm mất khả năng lao động.(idiomatic) To immobilize with force; to subdue; to incapacitate.
- (chuyển tiếp) Để có được bằng cách nộp đơn theo quy trình pháp lý hoặc chính thức khác.(transitive) To obtain by application by a legal or other official process.take out a loan; take out medical insurance; take out a membership; take out a patentvay tiền; mua bảo hiểm y tế; lấy tư cách thành viên; lấy bằng sáng chế
Danh từ
- Cách viết không chuẩn của takeout.Nonstandard spelling of takeout.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish