take out

/ˈteɪkˌaʊt/
Động từ
  1. Để loại bỏ.
    To remove.
  2. Để hộ tống ai đó trong một cuộc hẹn hò.
    To escort someone on a date.
    Let me take you out for dinner.
    Để tôi đưa bạn đi ăn tối nhé.
  3. (thành ngữ) Dùng vũ lực làm bất động; khuất phục; làm mất khả năng lao động.
    (idiomatic) To immobilize with force; to subdue; to incapacitate.
  4. (chuyển tiếp) Để có được bằng cách nộp đơn theo quy trình pháp lý hoặc chính thức khác.
    (transitive) To obtain by application by a legal or other official process.
    take out a loan; take out medical insurance; take out a membership; take out a patent
    vay tiền; mua bảo hiểm y tế; lấy tư cách thành viên; lấy bằng sáng chế
Danh từ
  1. Cách viết không chuẩn của takeout.
    Nonstandard spelling of takeout.
🎬 Nghe “take out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish